Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá trích
Calo và thông tin dinh dưỡng
hun khói
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 614 mg 27%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15,9 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 13,7 µg 68%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 4,9 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Biotin (B7) 6,8 µg 23%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 13 µg 542%
- Choline 95 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 42,7 mg 3%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 30,5 mg 7%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 0,87 mg 8%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 31,5 µg 57%
- Iốt 25 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 21 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 10 g | 0 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 31 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 41 g | 0 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 51 g | 0 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá trích muốidùng ngay, đóng hộp208 kcal / 100 g
- Cá trích Đại Tây Dươngsống158 kcal / 100 g
- Cá trích hun khóibøkling200 kcal / 100 g
- Cá trích matjesướp muối nhẹ, hun khói294 kcal / 100 g
- Pa-tê cá tríchhun khói nóng364 kcal / 100 g
- Cá thuhun khói300 kcal / 100 g
- Cáhun khói226 kcal / 100 g
- Lươn hun khói328 kcal / 100 g
- Cá trích cuộnngâm chua, đóng hộp, để ráo99 kcal / 100 g
- Phi lê cá tríchtẩm bột mì, chiên188 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá trích
Chọn cá trích tươi thế nào?
Chọn con có mắt trong, mang đỏ hồng, da ánh bạc và thịt đàn hồi khi ấn nhẹ; tránh cá có mùi chua hoặc thịt mềm nhũn. Nếu mua cá đã làm sạch, giữ cá trên đá lạnh và chế biến sớm.
Nướng cá trích bao lâu để cá chín mà không bị khô?
Thấm khô cá, khứa vài đường trên thân, phết chút dầu rồi nướng ở 200 °C khoảng 12–15 phút nếu là cá nhỏ đã làm sạch. Cá chín khi thịt đục, dễ tách khỏi xương; lật cá một lần giữa chừng.
Làm gỏi cá trích cần xử lý xương và cá ra sao?
Phi lê cá, dùng nhíp gắp xương dăm rồi thái lát mỏng; nước cốt chanh thường được dùng để làm tái cá trước khi trộn. Chanh không diệt hết vi khuẩn hay ký sinh trùng, nên chỉ dùng cá được bán để ăn sống và giữ lạnh liên tục.
Cá trích tươi bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Để cá trong hộp kín ở ngăn lạnh nhất, không quá 4 °C, và nấu trong vòng 1–2 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần vừa ăn, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên mặt bàn.
Cá trích thường được làm thành những món nào?
Cá trích hợp để nướng, chiên giòn hoặc kho với cà chua và gia vị. Cá sống thái mỏng cũng được dùng làm gỏi cá trích, thường trộn cùng hành, dừa nạo và rau thơm.
Có thể thay cá trích bằng cá mòi trong món nướng không?
Được; cá mòi có kích thước và độ béo khá gần, nên có thể nướng nguyên con theo cách tương tự. Chọn cá cùng cỡ để thời gian chín gần nhau, nhưng vẫn kiểm tra phần thịt sát xương trước khi lấy ra.
Cá trích khác cá thu thế nào khi chọn cá béo để ăn?
Cá thu béo hơn: có 25,3 g chất béo trên 100 g, so với 15 g ở cá trích. Cá trích thường nhỏ và có vị nhẹ hơn, hợp nướng nguyên con hoặc làm gỏi; cá thu có thớ thịt dày, hợp áp chảo hay kho.
Nguồn: Frida (Denmark) 1026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ