Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri trứng với dầu hạt cải
Calo và thông tin dinh dưỡng
với dầu hạt cải, tự làm
149
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,3 g
Carb4,7 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 3,3 g —
- Natri 65 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 65 µg 7%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 2,9 mg 19%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Biotin (B7) 5,8 µg 19%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0,6 µg 25%
Khoáng chất
- Canxi 38 mg 3%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 83 mg 7%
- Kali 188 mg 4%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 8 µg 15%
- Iốt 23 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 5,3 g | 4,7 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 2,7 g | 2,4 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 8 g | 7,1 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 11 g | 9,4 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 13 g | 12 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri trứng với dầu hạt cải
100 g Cà ri trứng với dầu hạt cải có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri trứng với dầu hạt cải có 149 kcal, gồm 5,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Cà ri trứng với dầu hạt cải có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri trứng với dầu hạt cải có 75 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g Cà ri trứng với dầu hạt cải có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri trứng với dầu hạt cải có 224 kcal, gồm 8 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Cà ri trứng với dầu hạt cải có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri trứng với dầu hạt cải có 298 kcal, gồm 11 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Cà ri trứng với dầu hạt cải có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri trứng với dầu hạt cải có 373 kcal, gồm 13 g đạm, 12 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-754 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ