Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
có bơ, tự làm
182
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb13 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 182 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 6,7 g 33%
- Đường 0,9 g —
- Natri 135 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 138 µg 15%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 43 µg 11%
Khoáng chất
- Canxi 60 mg 5%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 39 mg 9%
- Phốt pho 95 mg 8%
- Kali 326 mg 7%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,57 mg 25%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 182 | 6,4 g | 13 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 3,2 g | 6,5 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 273 | 9,6 g | 19 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 364 | 13 g | 26 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 455 | 16 g | 32 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt
100 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có 182 kcal, gồm 6,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có 91 kcal, gồm 3,2 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có 273 kcal, gồm 9,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có 364 kcal, gồm 13 g đạm, 26 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có 455 kcal, gồm 16 g đạm, 32 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-742 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ