Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
có dầu thực vật, tự làm
201
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,3 g
Carb13 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 201 kcal —
- Chất đạm 6,3 g 13%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Đường 0,9 g —
- Natri 44 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 163 µg 18%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 3,9 mg 26%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 43 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 58 mg 4%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 39 mg 9%
- Phốt pho 93 mg 7%
- Kali 322 mg 7%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,57 mg 25%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 201 | 6,3 g | 13 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 3,2 g | 6,4 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 302 | 9,5 g | 19 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 402 | 13 g | 26 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 503 | 16 g | 32 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt
100 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có bao nhiêu calo?
100 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có 201 kcal, gồm 6,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có bao nhiêu calo?
50 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có 101 kcal, gồm 3,2 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có bao nhiêu calo?
150 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có 302 kcal, gồm 9,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có bao nhiêu calo?
200 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có 402 kcal, gồm 13 g đạm, 26 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có bao nhiêu calo?
250 g Cà ri đậu gà dhal và rau chân vịt có 503 kcal, gồm 16 g đạm, 32 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-743 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ