Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 20 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1003,9 g20 g0,4 g
50 g50 g502 g10 g0,2 g
150 g150 g1505,9 g31 g0,6 g
200 g200 g2007,8 g41 g0,8 g
250 g250 g2509,8 g51 g1 g

Câu hỏi về Cà chua bảo quản

100 g Cà chua bảo quản có bao nhiêu calo?

100 g Cà chua bảo quản có 100 kcal, gồm 3,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Cà chua bảo quản có bao nhiêu calo?

50 g Cà chua bảo quản có 50 kcal, gồm 2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Cà chua bảo quản có bao nhiêu calo?

150 g Cà chua bảo quản có 150 kcal, gồm 5,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Cà chua bảo quản có bao nhiêu calo?

200 g Cà chua bảo quản có 200 kcal, gồm 7,8 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Cà chua bảo quản có bao nhiêu calo?

250 g Cà chua bảo quản có 250 kcal, gồm 9,8 g đạm, 51 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CREA (Italy) 006660 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ