Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burrito, with beans, no cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 188 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 5,1 g 18%
- Đường 1,7 g —
- Natri 436 mg 19%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 4,5 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 2 mg 13%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 90 µg 23%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 19,7 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 75 mg 6%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 40 mg 10%
- Phốt pho 152 mg 12%
- Kali 251 mg 5%
- Kẽm 0,72 mg 7%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Selen 11 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 188 | 7,4 g | 26 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 220 g | 414 | 16 g | 57 g | 8,7 g |
| 2 khẩu phần | 440 g | 827 | 33 g | 113 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 110 g | 207 | 8,2 g | 28 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 660 g | 1241 | 49 g | 170 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 880 g | 1654 | 65 g | 227 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 3,7 g | 13 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 282 | 11 g | 39 g | 5,9 g |
| 200 g | 200 g | 376 | 15 g | 52 g | 7,9 g |
| 250 g | 250 g | 470 | 19 g | 64 g | 9,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Burrito, with beans, no cheese
100 g Burrito, with beans, no cheese có bao nhiêu calo?
100 g Burrito, with beans, no cheese có 188 kcal, gồm 7,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 4 g chất béo.
1 khẩu phần (220 g) Burrito, with beans, no cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (220 g) Burrito, with beans, no cheese có 414 kcal, gồm 16 g đạm, 57 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
2 khẩu phần (440 g) Burrito, with beans, no cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (440 g) Burrito, with beans, no cheese có 827 kcal, gồm 33 g đạm, 113 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (110 g) Burrito, with beans, no cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (110 g) Burrito, with beans, no cheese có 207 kcal, gồm 8,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (660 g) Burrito, with beans, no cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (660 g) Burrito, with beans, no cheese có 1241 kcal, gồm 49 g đạm, 170 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (880 g) Burrito, with beans, no cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (880 g) Burrito, with beans, no cheese có 1654 kcal, gồm 65 g đạm, 227 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Burrito, with beans, no cheese có bao nhiêu calo?
50 g Burrito, with beans, no cheese có 94 kcal, gồm 3,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Burrito, with beans, no cheese có bao nhiêu calo?
150 g Burrito, with beans, no cheese có 282 kcal, gồm 11 g đạm, 39 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58102605 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ