Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burrito, meat, with beans, no cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 211 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 7,5 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 1,7 g —
- Natri 474 mg 21%
- Cholesterol 19 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 4,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 3,1 mg 19%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 49 µg 12%
- Vitamin B12 0,54 µg 23%
- Choline 28,5 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 75 mg 6%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 159 mg 13%
- Kali 218 mg 5%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 16,3 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 211 | 11 g | 22 g | 7,5 g |
| 1 khẩu phần | 220 g | 464 | 23 g | 49 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 440 g | 928 | 47 g | 99 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 110 g | 232 | 12 g | 25 g | 8,2 g |
| 3 khẩu phần | 660 g | 1393 | 70 g | 148 g | 49 g |
| 4 khẩu phần | 880 g | 1857 | 93 g | 197 g | 66 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 5,3 g | 11 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 317 | 16 g | 34 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 422 | 21 g | 45 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 528 | 26 g | 56 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Burrito, meat, with beans, no cheese
100 g Burrito, meat, with beans, no cheese có bao nhiêu calo?
100 g Burrito, meat, with beans, no cheese có 211 kcal, gồm 11 g đạm, 22 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
1 khẩu phần (220 g) Burrito, meat, with beans, no cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (220 g) Burrito, meat, with beans, no cheese có 464 kcal, gồm 23 g đạm, 49 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (440 g) Burrito, meat, with beans, no cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (440 g) Burrito, meat, with beans, no cheese có 928 kcal, gồm 47 g đạm, 99 g carbohydrate và 33 g chất béo.
½ khẩu phần (110 g) Burrito, meat, with beans, no cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (110 g) Burrito, meat, with beans, no cheese có 232 kcal, gồm 12 g đạm, 25 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
3 khẩu phần (660 g) Burrito, meat, with beans, no cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (660 g) Burrito, meat, with beans, no cheese có 1393 kcal, gồm 70 g đạm, 148 g carbohydrate và 49 g chất béo.
4 khẩu phần (880 g) Burrito, meat, with beans, no cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (880 g) Burrito, meat, with beans, no cheese có 1857 kcal, gồm 93 g đạm, 197 g carbohydrate và 66 g chất béo.
50 g Burrito, meat, with beans, no cheese có bao nhiêu calo?
50 g Burrito, meat, with beans, no cheese có 106 kcal, gồm 5,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Burrito, meat, with beans, no cheese có bao nhiêu calo?
150 g Burrito, meat, with beans, no cheese có 317 kcal, gồm 16 g đạm, 34 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58102650 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ