Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burrito, meat, with rice, no cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 224 kcal —
- Chất đạm 9,8 g 20%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 1,6 g —
- Natri 431 mg 19%
- Cholesterol 19 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 3,4 mg 22%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 60 µg 15%
- Vitamin B12 0,54 µg 23%
- Choline 22 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 69 mg 5%
- Sắt 2,4 mg 14%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 143 mg 11%
- Kali 129 mg 3%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 16,8 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 224 | 9,8 g | 28 g | 6,9 g |
| 1 khẩu phần | 220 g | 493 | 22 g | 62 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 440 g | 986 | 43 g | 123 g | 30 g |
| ½ khẩu phần | 110 g | 246 | 11 g | 31 g | 7,6 g |
| 3 khẩu phần | 660 g | 1478 | 65 g | 185 g | 46 g |
| 4 khẩu phần | 880 g | 1971 | 87 g | 246 g | 61 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 4,9 g | 14 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 336 | 15 g | 42 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 448 | 20 g | 56 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 560 | 25 g | 70 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Burrito, meat, with rice, no cheese
100 g Burrito, meat, with rice, no cheese có bao nhiêu calo?
100 g Burrito, meat, with rice, no cheese có 224 kcal, gồm 9,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
1 khẩu phần (220 g) Burrito, meat, with rice, no cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (220 g) Burrito, meat, with rice, no cheese có 493 kcal, gồm 22 g đạm, 62 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (440 g) Burrito, meat, with rice, no cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (440 g) Burrito, meat, with rice, no cheese có 986 kcal, gồm 43 g đạm, 123 g carbohydrate và 30 g chất béo.
½ khẩu phần (110 g) Burrito, meat, with rice, no cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (110 g) Burrito, meat, with rice, no cheese có 246 kcal, gồm 11 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
3 khẩu phần (660 g) Burrito, meat, with rice, no cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (660 g) Burrito, meat, with rice, no cheese có 1478 kcal, gồm 65 g đạm, 185 g carbohydrate và 46 g chất béo.
4 khẩu phần (880 g) Burrito, meat, with rice, no cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (880 g) Burrito, meat, with rice, no cheese có 1971 kcal, gồm 87 g đạm, 246 g carbohydrate và 61 g chất béo.
50 g Burrito, meat, with rice, no cheese có bao nhiêu calo?
50 g Burrito, meat, with rice, no cheese có 112 kcal, gồm 4,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Burrito, meat, with rice, no cheese có bao nhiêu calo?
150 g Burrito, meat, with rice, no cheese có 336 kcal, gồm 15 g đạm, 42 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58102640 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ