Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burrito, pork, cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 268 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 26 g 10%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 2,2 g —
- Natri 451 mg 20%
- Cholesterol 32 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 3,6 mg 23%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 54 µg 14%
- Vitamin B12 0,32 µg 13%
- Choline 34,5 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 198 mg 16%
- Kali 163 mg 3%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Selen 25,8 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 268 | 13 g | 26 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 190 g | 509 | 25 g | 50 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 380 g | 1018 | 49 g | 100 g | 42 g |
| ½ khẩu phần | 95 g | 255 | 12 g | 25 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 570 g | 1528 | 74 g | 150 g | 63 g |
| 4 khẩu phần | 760 g | 2037 | 98 g | 200 g | 84 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 6,4 g | 13 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 402 | 19 g | 40 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 536 | 26 g | 53 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 670 | 32 g | 66 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Burrito, pork, cheese
100 g Burrito, pork, cheese có bao nhiêu calo?
100 g Burrito, pork, cheese có 268 kcal, gồm 13 g đạm, 26 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (190 g) Burrito, pork, cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (190 g) Burrito, pork, cheese có 509 kcal, gồm 25 g đạm, 50 g carbohydrate và 21 g chất béo.
2 khẩu phần (380 g) Burrito, pork, cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (380 g) Burrito, pork, cheese có 1018 kcal, gồm 49 g đạm, 100 g carbohydrate và 42 g chất béo.
½ khẩu phần (95 g) Burrito, pork, cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (95 g) Burrito, pork, cheese có 255 kcal, gồm 12 g đạm, 25 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (570 g) Burrito, pork, cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (570 g) Burrito, pork, cheese có 1528 kcal, gồm 74 g đạm, 150 g carbohydrate và 63 g chất béo.
4 khẩu phần (760 g) Burrito, pork, cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (760 g) Burrito, pork, cheese có 2037 kcal, gồm 98 g đạm, 200 g carbohydrate và 84 g chất béo.
50 g Burrito, pork, cheese có bao nhiêu calo?
50 g Burrito, pork, cheese có 134 kcal, gồm 6,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
150 g Burrito, pork, cheese có bao nhiêu calo?
150 g Burrito, pork, cheese có 402 kcal, gồm 19 g đạm, 40 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58102410 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ