Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Burrito, with beans, cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 8,1 g 16%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 4,9 g 18%
- Đường 1,7 g —
- Natri 449 mg 20%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 4,4 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 86 µg 22%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
- Choline 19,5 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 103 mg 8%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 40 mg 10%
- Phốt pho 165 mg 13%
- Kali 244 mg 5%
- Kẽm 0,85 mg 8%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Selen 11,4 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 8,1 g | 25 g | 5,2 g |
| 1 khẩu phần | 190 g | 372 | 15 g | 47 g | 9,8 g |
| 2 khẩu phần | 380 g | 745 | 31 g | 93 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 95 g | 186 | 7,7 g | 23 g | 4,9 g |
| 3 khẩu phần | 570 g | 1117 | 46 g | 140 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 760 g | 1490 | 62 g | 187 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 4,1 g | 12 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 12 g | 37 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 16 g | 49 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 20 g | 62 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Burrito with beans and rice cheese202 kcal / 100 g
- Burrito beef with beans cheese219 kcal / 100 g
- Taco flour tortilla with beans cheese184 kcal / 100 g
- Taco corn tortilla with beans cheese176 kcal / 100 g
- Chimichanga with beans260 kcal / 100 g
- Chicken burrito wtih wheat flour tortilla195 kcal / 100 g
- Chicken burrito wtih wheat corn tortilla175 kcal / 100 g
- Bean and beef burritofast foods191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Burrito, with beans, cheese
100 g Burrito, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
100 g Burrito, with beans, cheese có 196 kcal, gồm 8,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
1 khẩu phần (190 g) Burrito, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (190 g) Burrito, with beans, cheese có 372 kcal, gồm 15 g đạm, 47 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
2 khẩu phần (380 g) Burrito, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (380 g) Burrito, with beans, cheese có 745 kcal, gồm 31 g đạm, 93 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (95 g) Burrito, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (95 g) Burrito, with beans, cheese có 186 kcal, gồm 7,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
3 khẩu phần (570 g) Burrito, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (570 g) Burrito, with beans, cheese có 1117 kcal, gồm 46 g đạm, 140 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (760 g) Burrito, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (760 g) Burrito, with beans, cheese có 1490 kcal, gồm 62 g đạm, 187 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Burrito, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
50 g Burrito, with beans, cheese có 98 kcal, gồm 4,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Burrito, with beans, cheese có bao nhiêu calo?
150 g Burrito, with beans, cheese có 294 kcal, gồm 12 g đạm, 37 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58102610 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ