Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bỏng ngô
Calo và thông tin dinh dưỡng
siro đường/caramel, không béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 381 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 88 g 32%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 65 g —
- Natri 286 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,34 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 55 mg 4%
- Kali 110 mg 2%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Selen 3,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 381 | 2 g | 88 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 108 | 0,6 g | 25 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 216 | 1,1 g | 50 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 54 | 0,3 g | 12 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 324 | 1,7 g | 75 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 432 | 2,3 g | 99 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 191 | 1 g | 44 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 572 | 3 g | 131 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 762 | 4 g | 175 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 953 | 5 g | 219 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bỏng ngô lò vi sóngít béo424 kcal / 100 g
- Bỏng ngô trắngnổ bằng dầu, có thêm muối500 kcal / 100 g
- Bỏng ngô phủ caramelđồ ăn nhẹ, có đậu phộng400 kcal / 100 g
- Bỏng ngô caramelsi-rô đường, không béo381 kcal / 100 g
- Bánh bỏng ngômón ăn nhẹ384 kcal / 100 g
- Bắp rangngọt406 kcal / 100 g
- Hạt bỏng ngô chưa nổ375 kcal / 100 g
- Bỏng ngô vị phô maivị phô mai526 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bỏng ngô
100 g Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
100 g Bỏng ngô có 381 kcal, gồm 2 g đạm, 88 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bỏng ngô có 108 kcal, gồm 0,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bỏng ngô có 216 kcal, gồm 1,1 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bỏng ngô có 54 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bỏng ngô có 324 kcal, gồm 1,7 g đạm, 75 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bỏng ngô có 432 kcal, gồm 2,3 g đạm, 99 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
50 g Bỏng ngô có 191 kcal, gồm 1 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
150 g Bỏng ngô có 572 kcal, gồm 3 g đạm, 131 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169685 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ