Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết sườn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ phần nạc, cắt bỏ mỡ 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 178 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 8,2 mg 51%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,62 mg 36%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,3 µg 56%
- Choline 107 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 365 mg 8%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 34,7 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 178 | 28 g | 0 g | 6,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 151 | 24 g | 0 g | 5,5 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 303 | 48 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 76 | 12 g | 0 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 454 | 71 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 605 | 95 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 14 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 267 | 42 g | 0 g | 9,7 g |
| 200 g | 200 g | 356 | 56 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 445 | 70 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết sườn non bòphần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 0 inch, loại select, nấu chín, nướng183 kcal / 100 g
- Thịt bò phần sườn nonkhông mỡ, đã nấu chín, có dầu, hành và tỏi, có muối191 kcal / 100 g
- Bít tết bòkhông xương, inside skirt, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ đến 0", choice, sống171 kcal / 100 g
- Thịt bò phần hôngnew zealand, nhập khẩu, chỉ có phần nạc có thể tách rời, nấu chín, om194 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng select, đã nấu, kho/om189 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, tỉa còn 1/8″ mỡ, select, đã nấu chín, nướng324 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngphần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho/om213 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết sườn bò
100 g Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết sườn bò có 178 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn bò có 151 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn bò có 303 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn bò có 76 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn bò có 454 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn bò có 605 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết sườn bò có 89 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Bít tết sườn bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết sườn bò có 267 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174775 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ