Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh tart đậu lăng phô mai làm tại nhà
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậu lăng và phô mai, làm tại nhà
182
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb15 g
Chất béo9,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 182 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Đường 1,5 g —
- Natri 173 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 62 µg 16%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 143 mg 11%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 31 mg 7%
- Phốt pho 186 mg 15%
- Kali 260 mg 6%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Selen 17 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 182 | 11 g | 15 g | 9,3 g |
| 50 g | 50 g | 91 | 5,5 g | 7,3 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 273 | 17 g | 22 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 364 | 22 g | 29 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 455 | 28 g | 36 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh tart đậu lăng phô mai làm tại nhà
100 g Bánh tart đậu lăng phô mai làm tại nhà có bao nhiêu calo?
100 g Bánh tart đậu lăng phô mai làm tại nhà có 182 kcal, gồm 11 g đạm, 15 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
50 g Bánh tart đậu lăng phô mai làm tại nhà có bao nhiêu calo?
50 g Bánh tart đậu lăng phô mai làm tại nhà có 91 kcal, gồm 5,5 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Bánh tart đậu lăng phô mai làm tại nhà có bao nhiêu calo?
150 g Bánh tart đậu lăng phô mai làm tại nhà có 273 kcal, gồm 17 g đạm, 22 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Bánh tart đậu lăng phô mai làm tại nhà có bao nhiêu calo?
200 g Bánh tart đậu lăng phô mai làm tại nhà có 364 kcal, gồm 22 g đạm, 29 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Bánh tart đậu lăng phô mai làm tại nhà có bao nhiêu calo?
250 g Bánh tart đậu lăng phô mai làm tại nhà có 455 kcal, gồm 28 g đạm, 36 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 15-816 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ