Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên chất
476
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb57 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 476 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 8,3 g 42%
- Chất xơ 5,6 g 20%
- Đường 7,3 g —
- Natri 728 mg 32%
- Cholesterol 2,1 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 12,8 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 227 µg 57%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 33 mg 3%
- Sắt 4,5 mg 25%
- Magiê 74,1 mg 18%
- Phốt pho 236 mg 19%
- Kali 305 mg 6%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,29 mg 32%
- Mangan 2,8 mg 122%
- Selen 12,6 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 476 | 11 g | 57 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 238 | 5,2 g | 29 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 714 | 16 g | 86 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 952 | 21 g | 114 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 1190 | 26 g | 143 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm
100 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có 476 kcal, gồm 11 g đạm, 57 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có 238 kcal, gồm 5,2 g đạm, 29 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có 714 kcal, gồm 16 g đạm, 86 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có 952 kcal, gồm 21 g đạm, 114 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có 1190 kcal, gồm 26 g đạm, 143 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7904 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ