Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm
Calo và thông tin dinh dưỡng
giảm chất béo và natri, nguyên chất
403
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb68 g
Chất béo6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 403 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 7,5 g 27%
- Đường 7,4 g —
- Natri 459 mg 20%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 5,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,39 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,47 mg 37%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Vitamin B6 0,13 mg 7%
- Folate (B9) 236 µg 59%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 203 mg 16%
- Sắt 5,7 mg 32%
- Magiê 91,9 mg 22%
- Phốt pho 285 mg 23%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 2,9 mg 27%
- Đồng 0,37 mg 41%
- Mangan 3,9 mg 169%
- Selen 15,1 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 403 | 12 g | 68 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 202 | 6,1 g | 34 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 605 | 18 g | 101 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 806 | 25 g | 135 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 1008 | 31 g | 169 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm
100 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có 403 kcal, gồm 12 g đạm, 68 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có 202 kcal, gồm 6,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có 605 kcal, gồm 18 g đạm, 101 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
200 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có 806 kcal, gồm 25 g đạm, 135 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có 1008 kcal, gồm 31 g đạm, 169 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7907 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ