Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 474 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 19 g 25%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 4,9 g 18%
  • Đường 7,4 g —
  • Natri 336 mg 15%
  • Cholesterol 1,8 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 5,4 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
  • Riboflavin (B2) 0,53 mg 41%
  • Niacin (B3) 4,4 mg 28%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 212 µg 53%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 31,7 mg 2%
  • Sắt 5,2 mg 29%
  • Magiê 58,3 mg 14%
  • Phốt pho 224 mg 18%
  • Kali 274 mg 6%
  • Kẽm 2 mg 19%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 2,3 mg 100%
  • Selen 15,6 µg 28%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g47410 g60 g19 g
50 g50 g2375,2 g30 g9,6 g
150 g150 g71116 g90 g29 g
200 g200 g94921 g121 g38 g
250 g250 g118626 g151 g48 g

Câu hỏi về Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm

100 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có bao nhiêu calo?

100 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có 474 kcal, gồm 10 g đạm, 60 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có bao nhiêu calo?

50 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có 237 kcal, gồm 5,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

150 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có bao nhiêu calo?

150 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có 711 kcal, gồm 16 g đạm, 90 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có bao nhiêu calo?

200 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có 949 kcal, gồm 21 g đạm, 121 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có bao nhiêu calo?

250 g Bánh quy lúa mạch có cám và/hoặc mầm có 1186 kcal, gồm 26 g đạm, 151 g carbohydrate và 48 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7908 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ