Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy lúa mạch mỏng có cám lúa mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên chất
470
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,4 g
Carb61 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 470 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 61 g 22%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 5,2 g 18%
- Đường 8,3 g —
- Natri 616 mg 27%
- Cholesterol 1,8 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 25,2 µg 21%
- Thiamin (B1) 0,69 mg 57%
- Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
- Niacin (B3) 4,9 mg 30%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 207 µg 52%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 26,3 mg 2%
- Sắt 5,4 mg 30%
- Magiê 51,2 mg 12%
- Phốt pho 157 mg 13%
- Kali 202 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,26 mg 28%
- Mangan 1,1 mg 46%
- Selen 5,4 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 470 | 8,4 g | 61 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 235 | 4,2 g | 31 g | 9,5 g |
| 150 g | 150 g | 704 | 13 g | 92 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 939 | 17 g | 122 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 1174 | 21 g | 153 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy lúa mạch mỏng có cám lúa mạch
100 g Bánh quy lúa mạch mỏng có cám lúa mạch có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy lúa mạch mỏng có cám lúa mạch có 470 kcal, gồm 8,4 g đạm, 61 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Bánh quy lúa mạch mỏng có cám lúa mạch có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy lúa mạch mỏng có cám lúa mạch có 235 kcal, gồm 4,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
150 g Bánh quy lúa mạch mỏng có cám lúa mạch có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy lúa mạch mỏng có cám lúa mạch có 704 kcal, gồm 13 g đạm, 92 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Bánh quy lúa mạch mỏng có cám lúa mạch có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy lúa mạch mỏng có cám lúa mạch có 939 kcal, gồm 17 g đạm, 122 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Bánh quy lúa mạch mỏng có cám lúa mạch có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy lúa mạch mỏng có cám lúa mạch có 1174 kcal, gồm 21 g đạm, 153 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7905 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ