Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 481 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 12 g 60%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 22 g —
  • Natri 382 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 178 µg 20%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 22,2 mg 2%
  • Sắt 0,85 mg 5%
  • Magiê 17,2 mg 4%
  • Phốt pho 102 mg 8%
  • Kali 117 mg 2%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,44 mg 19%
  • Selen 3,6 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4816,8 g67 g20 g
50 g50 g2413,4 g33 g10 g
150 g150 g72210 g100 g30 g
200 g200 g96214 g134 g40 g
250 g250 g120317 g167 g50 g

Câu hỏi về Bánh quy bơ

100 g Bánh quy bơ có bao nhiêu calo?

100 g Bánh quy bơ có 481 kcal, gồm 6,8 g đạm, 67 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Bánh quy bơ có bao nhiêu calo?

50 g Bánh quy bơ có 241 kcal, gồm 3,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Bánh quy bơ có bao nhiêu calo?

150 g Bánh quy bơ có 722 kcal, gồm 10 g đạm, 100 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Bánh quy bơ có bao nhiêu calo?

200 g Bánh quy bơ có 962 kcal, gồm 14 g đạm, 134 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Bánh quy bơ có bao nhiêu calo?

250 g Bánh quy bơ có 1203 kcal, gồm 17 g đạm, 167 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 24049 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ