Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh ngàn lớp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, sẵn sàng nướng, đã nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 558 kcal —
- Chất đạm 7,4 g 15%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 39 g 49%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 0,8 g —
- Natri 253 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 16,3 µg 14%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 55 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 60 mg 5%
- Kali 62 mg 1%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,5 mg 22%
- Selen 24,5 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 558 | 7,4 g | 44 g | 39 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 158 | 2,1 g | 13 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 316 | 4,2 g | 25 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 79 | 1 g | 6,3 g | 5,5 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 475 | 6,3 g | 38 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 633 | 8,4 g | 50 g | 44 g |
| 50 g | 50 g | 279 | 3,7 g | 22 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 837 | 11 g | 66 g | 58 g |
| 200 g | 200 g | 1116 | 15 g | 88 g | 77 g |
| 250 g | 250 g | 1395 | 19 g | 111 g | 96 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh ngàn lớp phô maiđóng gói sẵn, để nấu283 kcal / 100 g
- Bánh ngàn lớp nhân phô maiđông lạnh, chưa chế biến304 kcal / 100 g
- Bột ngàn lớpsản phẩm đông lạnh395 kcal / 100 g
- Bột ngàn lớp bơsản xuất thương mại, đã nướng429 kcal / 100 g
- Bánh ngọt filobán lẻ, chưa nấu278 kcal / 100 g
- Bánh cuộn ngàn lớp425 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh ngàn lớp
100 g Bánh ngàn lớp có bao nhiêu calo?
100 g Bánh ngàn lớp có 558 kcal, gồm 7,4 g đạm, 44 g carbohydrate và 39 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh ngàn lớp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Bánh ngàn lớp có 158 kcal, gồm 2,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh ngàn lớp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Bánh ngàn lớp có 316 kcal, gồm 4,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh ngàn lớp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Bánh ngàn lớp có 79 kcal, gồm 1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh ngàn lớp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Bánh ngàn lớp có 475 kcal, gồm 6,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 33 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh ngàn lớp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Bánh ngàn lớp có 633 kcal, gồm 8,4 g đạm, 50 g carbohydrate và 44 g chất béo.
50 g Bánh ngàn lớp có bao nhiêu calo?
50 g Bánh ngàn lớp có 279 kcal, gồm 3,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g Bánh ngàn lớp có bao nhiêu calo?
150 g Bánh ngàn lớp có 837 kcal, gồm 11 g đạm, 66 g carbohydrate và 58 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172738 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ