Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột ngàn lớp
Calo và thông tin dinh dưỡng
có dầu thực vật, thương mại, sống
316
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb35 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 316 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 35 g 13%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 7,5 g 38%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 316 | 5,5 g | 35 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 158 | 2,8 g | 18 g | 8,2 g |
| 150 g | 150 g | 474 | 8,3 g | 53 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 632 | 11 g | 70 g | 33 g |
| 250 g | 250 g | 790 | 14 g | 88 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột ngàn lớp
100 g Bột ngàn lớp có bao nhiêu calo?
100 g Bột ngàn lớp có 316 kcal, gồm 5,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Bột ngàn lớp có bao nhiêu calo?
50 g Bột ngàn lớp có 158 kcal, gồm 2,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
150 g Bột ngàn lớp có bao nhiêu calo?
150 g Bột ngàn lớp có 474 kcal, gồm 8,3 g đạm, 53 g carbohydrate và 25 g chất béo.
200 g Bột ngàn lớp có bao nhiêu calo?
200 g Bột ngàn lớp có 632 kcal, gồm 11 g đạm, 70 g carbohydrate và 33 g chất béo.
250 g Bột ngàn lớp có bao nhiêu calo?
250 g Bột ngàn lớp có 790 kcal, gồm 14 g đạm, 88 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: ausnut F006503 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ