Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 409 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 37 g 13%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 18 g 89%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 247 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 357 µg 40%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,89 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Biotin (B7) 0,9 µg 3%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 49 mg 4%
  • Sắt 0,87 mg 5%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 59 mg 5%
  • Kali 91 mg 2%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,31 mg 13%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 13 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4094,3 g37 g28 g
50 g50 g2052,2 g18 g14 g
150 g150 g6146,5 g55 g43 g
200 g200 g8188,6 g73 g57 g
250 g250 g102311 g92 g71 g

Câu hỏi về Bánh ngàn lớp

100 g Bánh ngàn lớp có bao nhiêu calo?

100 g Bánh ngàn lớp có 409 kcal, gồm 4,3 g đạm, 37 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Bánh ngàn lớp có bao nhiêu calo?

50 g Bánh ngàn lớp có 205 kcal, gồm 2,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Bánh ngàn lớp có bao nhiêu calo?

150 g Bánh ngàn lớp có 614 kcal, gồm 6,5 g đạm, 55 g carbohydrate và 43 g chất béo.

200 g Bánh ngàn lớp có bao nhiêu calo?

200 g Bánh ngàn lớp có 818 kcal, gồm 8,6 g đạm, 73 g carbohydrate và 57 g chất béo.

250 g Bánh ngàn lớp có bao nhiêu calo?

250 g Bánh ngàn lớp có 1023 kcal, gồm 11 g đạm, 92 g carbohydrate và 71 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ