Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 228 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 9,7 g 12%
  • Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 617 mg 27%
  • Cholesterol 168 mg 56%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 98 µg 11%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,91 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 23%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 71 µg 18%
  • Vitamin B12 0,81 µg 34%
  • Choline 93,3 mg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 192 mg 15%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 173 mg 4%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,24 mg 10%
  • Selen 30,3 µg 55%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22814 g21 g9,7 g
50 g50 g1146,8 g11 g4,8 g
150 g150 g34221 g32 g15 g
200 g200 g45627 g43 g19 g
250 g250 g57034 g53 g24 g

Câu hỏi về Bánh muffin kiểu Anh kẹp thịt xông khói, trứng và phô mai

100 g Bánh muffin kiểu Anh kẹp thịt xông khói, trứng và phô mai có bao nhiêu calo?

100 g Bánh muffin kiểu Anh kẹp thịt xông khói, trứng và phô mai có 228 kcal, gồm 14 g đạm, 21 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

50 g Bánh muffin kiểu Anh kẹp thịt xông khói, trứng và phô mai có bao nhiêu calo?

50 g Bánh muffin kiểu Anh kẹp thịt xông khói, trứng và phô mai có 114 kcal, gồm 6,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

150 g Bánh muffin kiểu Anh kẹp thịt xông khói, trứng và phô mai có bao nhiêu calo?

150 g Bánh muffin kiểu Anh kẹp thịt xông khói, trứng và phô mai có 342 kcal, gồm 21 g đạm, 32 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Bánh muffin kiểu Anh kẹp thịt xông khói, trứng và phô mai có bao nhiêu calo?

200 g Bánh muffin kiểu Anh kẹp thịt xông khói, trứng và phô mai có 456 kcal, gồm 27 g đạm, 43 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Bánh muffin kiểu Anh kẹp thịt xông khói, trứng và phô mai có bao nhiêu calo?

250 g Bánh muffin kiểu Anh kẹp thịt xông khói, trứng và phô mai có 570 kcal, gồm 34 g đạm, 53 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4551 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ