Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 289 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 7 g 35%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 602 mg 26%
  • Cholesterol 170 mg 57%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 176 µg 20%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0,85 µg 4%
  • Vitamin E 0,97 mg 6%
  • Vitamin K 2,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 51 µg 13%
  • Vitamin B12 0,64 µg 27%
  • Choline 126 mg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 146 mg 11%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 217 mg 17%
  • Kali 160 mg 3%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,15 mg 6%
  • Selen 26,6 µg 48%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28913 g22 g16 g
50 g50 g1456,5 g11 g8,2 g
150 g150 g43419 g32 g25 g
200 g200 g57826 g43 g33 g
250 g250 g72332 g54 g41 g

Câu hỏi về Bánh sừng bò thịt xông khói, trứng và phô mai

100 g Bánh sừng bò thịt xông khói, trứng và phô mai có bao nhiêu calo?

100 g Bánh sừng bò thịt xông khói, trứng và phô mai có 289 kcal, gồm 13 g đạm, 22 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Bánh sừng bò thịt xông khói, trứng và phô mai có bao nhiêu calo?

50 g Bánh sừng bò thịt xông khói, trứng và phô mai có 145 kcal, gồm 6,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

150 g Bánh sừng bò thịt xông khói, trứng và phô mai có bao nhiêu calo?

150 g Bánh sừng bò thịt xông khói, trứng và phô mai có 434 kcal, gồm 19 g đạm, 32 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Bánh sừng bò thịt xông khói, trứng và phô mai có bao nhiêu calo?

200 g Bánh sừng bò thịt xông khói, trứng và phô mai có 578 kcal, gồm 26 g đạm, 43 g carbohydrate và 33 g chất béo.

250 g Bánh sừng bò thịt xông khói, trứng và phô mai có bao nhiêu calo?

250 g Bánh sừng bò thịt xông khói, trứng và phô mai có 723 kcal, gồm 32 g đạm, 54 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4542 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ