Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 289 kcal —
  • Chất đạm 8,8 g 18%
  • Carbohydrate 51 g 18%
  • Chất béo 7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 76 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Biotin (B7) 4,1 µg 14%
  • Folate (B9) 55 µg 14%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 131 mg 10%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 131 mg 10%
  • Kali 187 mg 4%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,41 mg 18%
  • Selen 6 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2898,8 g51 g7 g
50 g50 g1454,4 g25 g3,5 g
150 g150 g43413 g76 g11 g
200 g200 g57818 g102 g14 g
250 g250 g72322 g127 g18 g

Câu hỏi về bánh mì sữa

100 g bánh mì sữa có bao nhiêu calo?

100 g bánh mì sữa có 289 kcal, gồm 8,8 g đạm, 51 g carbohydrate và 7 g chất béo.

50 g bánh mì sữa có bao nhiêu calo?

50 g bánh mì sữa có 145 kcal, gồm 4,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g bánh mì sữa có bao nhiêu calo?

150 g bánh mì sữa có 434 kcal, gồm 13 g đạm, 76 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g bánh mì sữa có bao nhiêu calo?

200 g bánh mì sữa có 578 kcal, gồm 18 g đạm, 102 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g bánh mì sữa có bao nhiêu calo?

250 g bánh mì sữa có 723 kcal, gồm 22 g đạm, 127 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1091 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ