Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 274 kcal —
  • Chất đạm 7,7 g 15%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Natri 336 mg 15%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 85 µg 21%
  • Vitamin B12 0,02 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 3,2 mg 18%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 96 mg 8%
  • Kali 111 mg 2%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,46 mg 20%
  • Selen 23,1 µg 42%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2747,7 g52 g2,6 g
50 g50 g1373,9 g26 g1,3 g
150 g150 g41112 g77 g3,9 g
200 g200 g54815 g103 g5,2 g
250 g250 g68519 g129 g6,5 g

Câu hỏi về bánh mì trắng

100 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

100 g bánh mì trắng có 274 kcal, gồm 7,7 g đạm, 52 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

50 g bánh mì trắng có 137 kcal, gồm 3,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

150 g bánh mì trắng có 411 kcal, gồm 12 g đạm, 77 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

200 g bánh mì trắng có 548 kcal, gồm 15 g đạm, 103 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g bánh mì trắng có bao nhiêu calo?

250 g bánh mì trắng có 685 kcal, gồm 19 g đạm, 129 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3733 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ