Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 255 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 55 g 20%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 3 g —
  • Natri 400 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 138 mg 11%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 99 mg 8%
  • Kali 178 mg 4%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,48 mg 21%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2559,1 g55 g1,3 g
50 g50 g1284,6 g28 g0,7 g
150 g150 g38314 g83 g2 g
200 g200 g51018 g110 g2,6 g
250 g250 g63823 g138 g3,3 g

Câu hỏi về Bánh mì pita trắng

100 g Bánh mì pita trắng có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì pita trắng có 255 kcal, gồm 9,1 g đạm, 55 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Bánh mì pita trắng có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì pita trắng có 128 kcal, gồm 4,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Bánh mì pita trắng có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì pita trắng có 383 kcal, gồm 14 g đạm, 83 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Bánh mì pita trắng có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì pita trắng có 510 kcal, gồm 18 g đạm, 110 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Bánh mì pita trắng có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì pita trắng có 638 kcal, gồm 23 g đạm, 138 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-974 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ