Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 279 kcal —
  • Chất đạm 9,8 g 20%
  • Carbohydrate 48 g 18%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 7,3 g —
  • Natri 494 mg 21%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 29 µg 3%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Vitamin K 4,8 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,54 mg 45%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 4,2 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 94 µg 24%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%
  • Choline 14,6 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 144 mg 11%
  • Sắt 3,4 mg 19%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 122 mg 3%
  • Kẽm 0,73 mg 7%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,51 mg 22%
  • Selen 27,2 µg 49%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2799,8 g48 g3,9 g
50 g50 g1404,9 g24 g2 g
150 g150 g41915 g73 g5,9 g
200 g200 g55820 g97 g7,8 g
250 g250 g69824 g121 g9,8 g

Câu hỏi về Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích truyền thống

100 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích truyền thống có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích truyền thống có 279 kcal, gồm 9,8 g đạm, 48 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích truyền thống có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích truyền thống có 140 kcal, gồm 4,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích truyền thống có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích truyền thống có 419 kcal, gồm 15 g đạm, 73 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích truyền thống có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích truyền thống có 558 kcal, gồm 20 g đạm, 97 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích truyền thống có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì kẹp hamburger hoặc xúc xích truyền thống có 698 kcal, gồm 24 g đạm, 121 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3985 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ