Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 12 g —
  • Natri 38,6 mg 2%
  • Cholesterol 8,2 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21 µg 2%
  • Vitamin C 2,1 mg 2%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,85 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 5,3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,35 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 10,7 mg 3%
  • Phốt pho 81,1 mg 6%
  • Kali 152 mg 3%
  • Kẽm 0,39 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 2,6 µg 5%
  • Iốt 12,6 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g892,7 g12 g2,6 g
50 g50 g451,3 g6,1 g1,3 g
150 g150 g1344 g18 g3,9 g
200 g200 g1785,4 g24 g5,2 g
250 g250 g2236,7 g30 g6,5 g

Câu hỏi về Yoghurt, flavoured, 2.6% fat, low-lactose, 30% less sugar

100 g Yoghurt, flavoured, 2.6% fat, low-lactose, 30% less sugar có bao nhiêu calo?

100 g Yoghurt, flavoured, 2.6% fat, low-lactose, 30% less sugar có 89 kcal, gồm 2,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Yoghurt, flavoured, 2.6% fat, low-lactose, 30% less sugar có bao nhiêu calo?

50 g Yoghurt, flavoured, 2.6% fat, low-lactose, 30% less sugar có 45 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Yoghurt, flavoured, 2.6% fat, low-lactose, 30% less sugar có bao nhiêu calo?

150 g Yoghurt, flavoured, 2.6% fat, low-lactose, 30% less sugar có 134 kcal, gồm 4 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Yoghurt, flavoured, 2.6% fat, low-lactose, 30% less sugar có bao nhiêu calo?

200 g Yoghurt, flavoured, 2.6% fat, low-lactose, 30% less sugar có 178 kcal, gồm 5,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Yoghurt, flavoured, 2.6% fat, low-lactose, 30% less sugar có bao nhiêu calo?

250 g Yoghurt, flavoured, 2.6% fat, low-lactose, 30% less sugar có 223 kcal, gồm 6,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33690 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ