Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bread, French, stick or loaf, white, toasted
Calo và thông tin dinh dưỡng
344
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb63 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 344 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 5,5 g 20%
- Đường 4 g —
- Natri 744 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 3,2 mg 20%
- Vitamin B6 0,5 mg 29%
- Folate (B9) 170 µg 43%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Phốt pho 138 mg 11%
- Kali 197 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Selen 9 µg 16%
- Iốt 76 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 344 | 13 g | 63 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 172 | 6,6 g | 32 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 516 | 20 g | 95 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 688 | 26 g | 127 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 860 | 33 g | 158 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bread, French, stick or loaf, white, toasted
100 g Bread, French, stick or loaf, white, toasted có bao nhiêu calo?
100 g Bread, French, stick or loaf, white, toasted có 344 kcal, gồm 13 g đạm, 63 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Bread, French, stick or loaf, white, toasted có bao nhiêu calo?
50 g Bread, French, stick or loaf, white, toasted có 172 kcal, gồm 6,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Bread, French, stick or loaf, white, toasted có bao nhiêu calo?
150 g Bread, French, stick or loaf, white, toasted có 516 kcal, gồm 20 g đạm, 95 g carbohydrate và 4 g chất béo.
200 g Bread, French, stick or loaf, white, toasted có bao nhiêu calo?
200 g Bread, French, stick or loaf, white, toasted có 688 kcal, gồm 26 g đạm, 127 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Bread, French, stick or loaf, white, toasted có bao nhiêu calo?
250 g Bread, French, stick or loaf, white, toasted có 860 kcal, gồm 33 g đạm, 158 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1141 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ