Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bread, crumbs, regular, white, dried
Calo và thông tin dinh dưỡng
351
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb68 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 351 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 4,5 g 16%
- Đường 6,6 g —
- Natri 370 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 61 µg 15%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 37 mg 3%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Phốt pho 122 mg 10%
- Kali 192 mg 4%
- Kẽm 0,81 mg 7%
- Selen 10 µg 18%
- Iốt 18 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 351 | 11 g | 68 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 5,5 g | 34 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 527 | 16 g | 102 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 702 | 22 g | 136 g | 4,7 g |
| 250 g | 250 g | 878 | 27 g | 171 g | 5,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bread, crumbs, regular, white, dried
100 g Bread, crumbs, regular, white, dried có bao nhiêu calo?
100 g Bread, crumbs, regular, white, dried có 351 kcal, gồm 11 g đạm, 68 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Bread, crumbs, regular, white, dried có bao nhiêu calo?
50 g Bread, crumbs, regular, white, dried có 176 kcal, gồm 5,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Bread, crumbs, regular, white, dried có bao nhiêu calo?
150 g Bread, crumbs, regular, white, dried có 527 kcal, gồm 16 g đạm, 102 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Bread, crumbs, regular, white, dried có bao nhiêu calo?
200 g Bread, crumbs, regular, white, dried có 702 kcal, gồm 22 g đạm, 136 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
250 g Bread, crumbs, regular, white, dried có bao nhiêu calo?
250 g Bread, crumbs, regular, white, dried có 878 kcal, gồm 27 g đạm, 171 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1206 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ