Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 370 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 72 g 26%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 6 g —
  • Natri 430 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 160 µg 40%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Phốt pho 115 mg 9%
  • Kali 152 mg 3%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Selen 26 µg 47%
  • Iốt 1,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37012 g72 g2,6 g
50 g50 g1856 g36 g1,3 g
150 g150 g55518 g107 g3,9 g
200 g200 g74024 g143 g5,2 g
250 g250 g92530 g179 g6,5 g

Câu hỏi về Bread, crumbs, Japanese-style (white Panko), dried

100 g Bread, crumbs, Japanese-style (white Panko), dried có bao nhiêu calo?

100 g Bread, crumbs, Japanese-style (white Panko), dried có 370 kcal, gồm 12 g đạm, 72 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Bread, crumbs, Japanese-style (white Panko), dried có bao nhiêu calo?

50 g Bread, crumbs, Japanese-style (white Panko), dried có 185 kcal, gồm 6 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Bread, crumbs, Japanese-style (white Panko), dried có bao nhiêu calo?

150 g Bread, crumbs, Japanese-style (white Panko), dried có 555 kcal, gồm 18 g đạm, 107 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Bread, crumbs, Japanese-style (white Panko), dried có bao nhiêu calo?

200 g Bread, crumbs, Japanese-style (white Panko), dried có 740 kcal, gồm 24 g đạm, 143 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Bread, crumbs, Japanese-style (white Panko), dried có bao nhiêu calo?

250 g Bread, crumbs, Japanese-style (white Panko), dried có 925 kcal, gồm 30 g đạm, 179 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1205 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ