Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 465 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 72 g 26%
  • Chất béo 17 g 21%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Đường 27 g —
  • Natri 357 mg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4657,1 g72 g17 g
1 khẩu phần31 g1442,2 g22 g5,1 g
2 khẩu phần62 g2884,4 g45 g10 g
½ khẩu phần15,5 g721,1 g11 g2,6 g
3 khẩu phần93 g4326,6 g67 g15 g
4 khẩu phần124 g5778,8 g89 g21 g
50 g50 g2333,6 g36 g8,3 g
150 g150 g69811 g108 g25 g
200 g200 g93014 g144 g33 g
250 g250 g116318 g180 g42 g

Câu hỏi về Keebler Chocolate Graham Selects

100 g Keebler Chocolate Graham Selects có bao nhiêu calo?

100 g Keebler Chocolate Graham Selects có 465 kcal, gồm 7,1 g đạm, 72 g carbohydrate và 17 g chất béo.

1 khẩu phần (31 g) Keebler Chocolate Graham Selects có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (31 g) Keebler Chocolate Graham Selects có 144 kcal, gồm 2,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

2 khẩu phần (62 g) Keebler Chocolate Graham Selects có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (62 g) Keebler Chocolate Graham Selects có 288 kcal, gồm 4,4 g đạm, 45 g carbohydrate và 10 g chất béo.

½ khẩu phần (15,5 g) Keebler Chocolate Graham Selects có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (15,5 g) Keebler Chocolate Graham Selects có 72 kcal, gồm 1,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

3 khẩu phần (93 g) Keebler Chocolate Graham Selects có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (93 g) Keebler Chocolate Graham Selects có 432 kcal, gồm 6,6 g đạm, 67 g carbohydrate và 15 g chất béo.

4 khẩu phần (124 g) Keebler Chocolate Graham Selects có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (124 g) Keebler Chocolate Graham Selects có 577 kcal, gồm 8,8 g đạm, 89 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Keebler Chocolate Graham Selects có bao nhiêu calo?

50 g Keebler Chocolate Graham Selects có 233 kcal, gồm 3,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

150 g Keebler Chocolate Graham Selects có bao nhiêu calo?

150 g Keebler Chocolate Graham Selects có 698 kcal, gồm 11 g đạm, 108 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173255 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ