Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 467 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 26 g —
  • Natri 515 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 63 mg 5%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 255 mg 20%
  • Kali 90 mg 2%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 15,3 µg 28%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4676,8 g52 g25 g
1 khẩu phần42 g1962,9 g22 g11 g
2 khẩu phần84 g3925,7 g44 g21 g
½ khẩu phần21 g981,4 g11 g5,3 g
3 khẩu phần126 g5888,6 g66 g32 g
4 khẩu phần168 g78511 g87 g42 g
50 g50 g2343,4 g26 g13 g
150 g150 g70110 g78 g38 g
200 g200 g93414 g104 g51 g
250 g250 g116817 g130 g63 g

Câu hỏi về Bánh muffin Keikitos

100 g Bánh muffin Keikitos có bao nhiêu calo?

100 g Bánh muffin Keikitos có 467 kcal, gồm 6,8 g đạm, 52 g carbohydrate và 25 g chất béo.

1 khẩu phần (42 g) Bánh muffin Keikitos có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (42 g) Bánh muffin Keikitos có 196 kcal, gồm 2,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 11 g chất béo.

2 khẩu phần (84 g) Bánh muffin Keikitos có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (84 g) Bánh muffin Keikitos có 392 kcal, gồm 5,7 g đạm, 44 g carbohydrate và 21 g chất béo.

½ khẩu phần (21 g) Bánh muffin Keikitos có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (21 g) Bánh muffin Keikitos có 98 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

3 khẩu phần (126 g) Bánh muffin Keikitos có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (126 g) Bánh muffin Keikitos có 588 kcal, gồm 8,6 g đạm, 66 g carbohydrate và 32 g chất béo.

4 khẩu phần (168 g) Bánh muffin Keikitos có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (168 g) Bánh muffin Keikitos có 785 kcal, gồm 11 g đạm, 87 g carbohydrate và 42 g chất béo.

50 g Bánh muffin Keikitos có bao nhiêu calo?

50 g Bánh muffin Keikitos có 234 kcal, gồm 3,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Bánh muffin Keikitos có bao nhiêu calo?

150 g Bánh muffin Keikitos có 701 kcal, gồm 10 g đạm, 78 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 167936 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ