Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh trắng không kem phủ
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm tại nhà, kem phủ
357
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb56 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 357 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 56 g 21%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 35 g —
- Natri 327 mg 14%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0,19 µg 1%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 5,1 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 1,5 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
- Choline 5,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 130 mg 10%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 93 mg 7%
- Kali 95 mg 2%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 13 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 357 | 5,4 g | 56 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 2,7 g | 28 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 536 | 8,1 g | 85 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 714 | 11 g | 113 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 893 | 14 g | 141 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh trắng không kem phủ
100 g Bánh trắng không kem phủ có bao nhiêu calo?
100 g Bánh trắng không kem phủ có 357 kcal, gồm 5,4 g đạm, 56 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Bánh trắng không kem phủ có bao nhiêu calo?
50 g Bánh trắng không kem phủ có 179 kcal, gồm 2,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Bánh trắng không kem phủ có bao nhiêu calo?
150 g Bánh trắng không kem phủ có 536 kcal, gồm 8,1 g đạm, 85 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Bánh trắng không kem phủ có bao nhiêu calo?
200 g Bánh trắng không kem phủ có 714 kcal, gồm 11 g đạm, 113 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Bánh trắng không kem phủ có bao nhiêu calo?
250 g Bánh trắng không kem phủ có 893 kcal, gồm 14 g đạm, 141 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3792 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ