Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 207 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 0 g —
  • Natri 6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 246 mg 19%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 158 mg 3%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20718 g0 g15 g
50 g50 g1049 g0 g7,5 g
150 g150 g31127 g0 g22 g
200 g200 g41436 g0 g30 g
250 g250 g51845 g0 g37 g

Câu hỏi về Tofu, soy bean curd, regular, firm, stir-fried, no salt added

100 g Tofu, soy bean curd, regular, firm, stir-fried, no salt added có bao nhiêu calo?

100 g Tofu, soy bean curd, regular, firm, stir-fried, no salt added có 207 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Tofu, soy bean curd, regular, firm, stir-fried, no salt added có bao nhiêu calo?

50 g Tofu, soy bean curd, regular, firm, stir-fried, no salt added có 104 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

150 g Tofu, soy bean curd, regular, firm, stir-fried, no salt added có bao nhiêu calo?

150 g Tofu, soy bean curd, regular, firm, stir-fried, no salt added có 311 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Tofu, soy bean curd, regular, firm, stir-fried, no salt added có bao nhiêu calo?

200 g Tofu, soy bean curd, regular, firm, stir-fried, no salt added có 414 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Tofu, soy bean curd, regular, firm, stir-fried, no salt added có bao nhiêu calo?

250 g Tofu, soy bean curd, regular, firm, stir-fried, no salt added có 518 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ