Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội rừng đen deli
Calo và thông tin dinh dưỡng
124
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb3,3 g
Chất béo3,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 3,9 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1 g —
- Natri 1061 mg 46%
- Cholesterol 47,3 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,57 mg 47%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,32 µg 13%
- Choline 62,4 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,65 mg 4%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 270 mg 22%
- Kali 287 mg 6%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 22,1 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 18 g | 3,3 g | 3,9 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 9 g | 1,6 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 27 g | 4,9 g | 5,8 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 36 g | 6,5 g | 7,7 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 45 g | 8,1 g | 9,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt nguội rừng đen deli
100 g Thịt nguội rừng đen deli có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội rừng đen deli có 124 kcal, gồm 18 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
50 g Thịt nguội rừng đen deli có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội rừng đen deli có 62 kcal, gồm 9 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Thịt nguội rừng đen deli có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội rừng đen deli có 186 kcal, gồm 27 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
200 g Thịt nguội rừng đen deli có bao nhiêu calo?
200 g Thịt nguội rừng đen deli có 248 kcal, gồm 36 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
250 g Thịt nguội rừng đen deli có bao nhiêu calo?
250 g Thịt nguội rừng đen deli có 310 kcal, gồm 45 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7151 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ