Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xúc xích bockwurst
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt lợn, thịt bê, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 301 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1,3 g —
- Natri 756 mg 33%
- Cholesterol 93 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 3,2 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 70,2 µg 59%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0,86 µg 36%
- Choline 46,4 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 169 mg 14%
- Kali 270 mg 6%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,17 mg 7%
- Selen 11,3 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 301 | 14 g | 2 g | 26 g |
| 1 khẩu phần | 91 g | 274 | 13 g | 1,8 g | 24 g |
| 2 khẩu phần | 182 g | 548 | 26 g | 3,5 g | 47 g |
| ½ khẩu phần | 45,5 g | 137 | 6,4 g | 0,9 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 273 g | 822 | 38 g | 5,3 g | 71 g |
| 4 khẩu phần | 364 g | 1096 | 51 g | 7,1 g | 94 g |
| 50 g | 50 g | 151 | 7 g | 1 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 452 | 21 g | 2,9 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 602 | 28 g | 3,9 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 753 | 35 g | 4,9 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Xúc xích bockwurst
Xúc xích bockwurst là loại xúc xích gì?
Đây là xúc xích Đức thường làm từ thịt bê và thịt heo, nêm tiêu trắng, gừng hoặc nhục đậu khấu; hỗn hợp được nhồi vào vỏ rồi làm chín. Xúc xích thường có màu nhạt, kết cấu mịn và được làm nóng lại trước khi ăn.
Làm nóng xúc xích bockwurst thế nào để không bị nứt?
Cho xúc xích vào nồi nước nóng già nhưng không sôi, giữ khoảng 75–80 °C trong 8–10 phút. Đừng chọc thủng vỏ và tránh đun sôi mạnh, vì vỏ dễ nứt, làm xúc xích mất nước.
Có thể áp chảo hoặc nướng xúc xích bockwurst không?
Có. Lau khô, rạch vài đường nông trên vỏ rồi áp chảo lửa vừa khoảng 6–8 phút, trở đều; khi nướng, đặt trên vỉ lửa vừa và trở thường xuyên để vỏ vàng mà không cháy.
Xúc xích bockwurst ăn với món gì?
Thử ăn nóng cùng mù tạt, bánh mì hoặc bánh mì cuộn, dưa cải muối và khoai tây. Bạn cũng có thể thái lát cho vào súp đậu hoặc hầm rau củ vào cuối thời gian nấu để xúc xích chỉ vừa nóng.
Xúc xích bockwurst khác xúc xích knackwurst thế nào?
Bockwurst thường có vị dịu và kết cấu mịn; knackwurst thường đậm vị hơn, vỏ căng và có tiếng giòn khi cắn. Bockwurst có 301 kcal mỗi 100 g, còn knackwurst có 307 kcal.
Xúc xích bockwurst khác bratwurst thịt heo thế nào?
Bockwurst thường được làm nóng nhẹ trong nước, còn bratwurst thịt heo thường được nướng hoặc áp chảo đến khi vàng. Bratwurst thịt heo có 8,05 g carbohydrate và 816 mg natri mỗi 100 g; bockwurst có 2 g carbohydrate và 756 mg natri.
Xúc xích bockwurst đã mở gói bảo quản thế nào?
Cất trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong vòng 3–4 ngày sau khi mở gói. Nếu chưa dùng kịp, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát rồi làm nóng trước khi ăn.
Xúc xích bockwurst có ăn nguội được không?
Bockwurst thường đã được làm chín khi chế biến, nhưng cách ăn phổ biến là làm nóng lại. Nếu gói ghi cần nấu chín, hãy làm theo hướng dẫn trên bao bì.
Nguồn: USDA FoodData Central 171619 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ