Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dried ham, Black forest
Calo và thông tin dinh dưỡng
236
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0,8 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 236 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,8 g —
- Natri 1450 mg 63%
- Cholesterol 77,6 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,55 µg 3%
- Vitamin E 0,68 mg 5%
- Vitamin K 2,6 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,76 mg 64%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 6,9 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Biotin (B7) 5,4 µg 18%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,48 µg 20%
- Choline 106 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 5,4 mg 0%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 490 mg 10%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 16,5 µg 30%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 236 | 26 g | 0,8 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 13 g | 0,4 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 355 | 38 g | 1,2 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 473 | 51 g | 1,6 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 591 | 64 g | 2 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dried ham, Black forest
100 g Dried ham, Black forest có bao nhiêu calo?
100 g Dried ham, Black forest có 236 kcal, gồm 26 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Dried ham, Black forest có bao nhiêu calo?
50 g Dried ham, Black forest có 118 kcal, gồm 13 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Dried ham, Black forest có bao nhiêu calo?
150 g Dried ham, Black forest có 355 kcal, gồm 38 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Dried ham, Black forest có bao nhiêu calo?
200 g Dried ham, Black forest có 473 kcal, gồm 51 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Dried ham, Black forest có bao nhiêu calo?
250 g Dried ham, Black forest có 591 kcal, gồm 64 g đạm, 2 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1919 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ