Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 236 kcal —
  • Chất đạm 25 g 51%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 1450 mg 63%
  • Cholesterol 77,6 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,55 µg 3%
  • Vitamin E 0,68 mg 5%
  • Vitamin K 2,6 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,76 mg 64%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 6,9 mg 43%
  • Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
  • Vitamin B6 0,41 mg 24%
  • Biotin (B7) 5,4 µg 18%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,48 µg 20%
  • Choline 106 mg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 5,4 mg 0%
  • Sắt 0,79 mg 4%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 250 mg 20%
  • Kali 490 mg 10%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 16,5 µg 30%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23626 g0,8 g15 g
50 g50 g11813 g0,4 g7,3 g
150 g150 g35538 g1,2 g22 g
200 g200 g47351 g1,6 g29 g
250 g250 g59164 g2 g37 g

Câu hỏi về Dried ham, Black forest

100 g Dried ham, Black forest có bao nhiêu calo?

100 g Dried ham, Black forest có 236 kcal, gồm 26 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Dried ham, Black forest có bao nhiêu calo?

50 g Dried ham, Black forest có 118 kcal, gồm 13 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

150 g Dried ham, Black forest có bao nhiêu calo?

150 g Dried ham, Black forest có 355 kcal, gồm 38 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Dried ham, Black forest có bao nhiêu calo?

200 g Dried ham, Black forest có 473 kcal, gồm 51 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Dried ham, Black forest có bao nhiêu calo?

250 g Dried ham, Black forest có 591 kcal, gồm 64 g đạm, 2 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1919 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ