Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò hầm
Calo và thông tin dinh dưỡng
các phần thịt khác nhau, lọc bỏ mỡ 0 mm, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 153 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,6 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65,5 mg 3%
- Cholesterol 54,1 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,12 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 5,1 µg 1%
- Vitamin B12 1,7 µg 69%
Khoáng chất
- Canxi 6,8 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 23,9 mg 6%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 318 mg 7%
- Kẽm 5,4 mg 49%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 19 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 153 | 21 g | 0 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 11 g | 0 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 230 | 32 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 306 | 43 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 383 | 54 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò làm món hầmthịt vai, có nạc và mỡ, tất cả các loại, sống128 kcal / 100 g
- Thịt bò nấu canhthịt nạc và mỡ thăn bò, chọn lọc, sống124 kcal / 100 g
- Bít tết bò nấu sốt vangnấu nhừ, nạc185 kcal / 100 g
- Bít tết bò để omthịt bò, sống, nạc139 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, sống224 kcal / 100 g
- Gà nấu canhthịt sẫm màu, chỉ thịt, sống157 kcal / 100 g
- Bò hầm kiểu Hungaryphần vai, đông lạnh, om không dùng mỡ173 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnvai, không xương, nạc và mỡ, cắt 0 mm, sống235 kcal / 100 g
- Các phần thịt bò bán lẻhợp phần các miếng cắt bán lẻ đã cắt tỉa, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt đến mỡ 0", tất cả các loại, đã nấu chín230 kcal / 100 g
- Bắp bòđông lạnh sâu, om không thêm chất béo163 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò hầm
Nên chọn phần thịt bò nào để hầm mềm?
Chọn thịt có gân hoặc chút mỡ xen như bắp bò, nạm hay vai bò; phần nạc quá dễ khô nếu nấu lâu. Nhờ người bán cắt miếng vuông khoảng 3–4 cm để thịt chín đều mà không vụn.
Thịt bò hầm bao lâu thì mềm?
Áp chảo thịt trước cho xém mặt, rồi om liu riu trong nồi đậy kín khoảng 1,5–2,5 giờ; kiểm tra bằng cách xiên nĩa, thịt mềm nhưng vẫn giữ miếng là đạt. Nồi áp suất thường cần khoảng 35–45 phút sau khi lên áp.
Có cần ướp thịt bò trước khi hầm không?
Ướp khoảng 20–30 phút với muối, tiêu, tỏi và chút nước mắm; thấm khô mặt thịt trước khi áp chảo để thịt vàng thay vì ra nước. Nếu dùng rượu vang hoặc gia vị mặn trong nước hầm, nêm muối nhẹ tay từ đầu.
Thịt bò hầm hợp với rau củ và món ăn kèm nào?
Cà rốt, khoai tây, hành tây và cần tây hợp với nước hầm đậm vị; cho khoai và cà rốt vào khoảng 30–40 phút cuối để chúng không nát. Ăn cùng bánh mì, cơm hoặc mì đều hợp.
Thịt bò hầm còn dư bảo quản thế nào?
Để nguội nhanh, cho thịt cùng nước hầm vào hộp kín và cất lạnh; dùng trong vòng 3–4 ngày. Khi hâm lại, đun sôi nhẹ đến khi nóng đều; có thể chia phần và cấp đông để dùng lâu hơn.
Thịt bò hầm khác thịt bò nấu sốt vang về dinh dưỡng không?
Trong 100 g, thịt bò nấu sốt vang có 244 kcal và 36,9 g protein, còn thịt bò hầm có 153 kcal và 21 g protein. Công thức sốt vang thường thêm rượu và gia vị, nên món hoàn chỉnh có thể khác nhau.
Thịt bò hầm có chất dinh dưỡng nào nổi bật?
Thịt bò hầm là nguồn kẽm, selen và vitamin B12; mỗi 100 g có 5,4 mg kẽm, 19 µg selen và 1,7 µg vitamin B12. Đây cũng là thực phẩm giàu protein, với 21 g trong 100 g.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6285 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ