Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 145 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 3 g —
  • Natri 239 mg 10%
  • Cholesterol 24,7 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 31,3 µg 3%
  • Vitamin C 3,3 mg 4%
  • Vitamin D 0,85 µg 4%
  • Vitamin E 0,91 mg 6%
  • Vitamin K 5,1 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,46 mg 3%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 14,7 µg 4%
  • Vitamin B12 0,31 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 72,1 mg 6%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 22,6 mg 5%
  • Phốt pho 96,7 mg 8%
  • Kali 356 mg 8%
  • Kẽm 0,56 mg 5%
  • Đồng 0,08 mg 8%
  • Mangan 0,19 mg 8%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 24,3 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1454,7 g19 g5 g
50 g50 g732,4 g9,6 g2,5 g
150 g150 g2187,1 g29 g7,5 g
200 g200 g2909,4 g39 g10 g
250 g250 g36312 g48 g13 g

Câu hỏi về Thin potato pancake, fat-free milk

100 g Thin potato pancake, fat-free milk có bao nhiêu calo?

100 g Thin potato pancake, fat-free milk có 145 kcal, gồm 4,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 5 g chất béo.

50 g Thin potato pancake, fat-free milk có bao nhiêu calo?

50 g Thin potato pancake, fat-free milk có 73 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Thin potato pancake, fat-free milk có bao nhiêu calo?

150 g Thin potato pancake, fat-free milk có 218 kcal, gồm 7,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

200 g Thin potato pancake, fat-free milk có bao nhiêu calo?

200 g Thin potato pancake, fat-free milk có 290 kcal, gồm 9,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Thin potato pancake, fat-free milk có bao nhiêu calo?

250 g Thin potato pancake, fat-free milk có 363 kcal, gồm 12 g đạm, 48 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32918 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ