Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 152 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 254 mg 11%
  • Cholesterol 28,7 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 38,9 µg 4%
  • Vitamin C 5,8 mg 6%
  • Vitamin D 0,53 µg 3%
  • Vitamin E 1,1 mg 8%
  • Vitamin K 6,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,57 mg 4%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 19,8 µg 5%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 25,8 mg 2%
  • Sắt 0,75 mg 4%
  • Magiê 24,3 mg 6%
  • Phốt pho 72 mg 6%
  • Kali 450 mg 10%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 3,9 µg 7%
  • Iốt 21 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1523,6 g19 g6,3 g
50 g50 g761,8 g9,6 g3,2 g
150 g150 g2285,4 g29 g9,5 g
200 g200 g3047,2 g38 g13 g
250 g250 g3809,1 g48 g16 g

Câu hỏi về Potato patty, low-fat milk

100 g Potato patty, low-fat milk có bao nhiêu calo?

100 g Potato patty, low-fat milk có 152 kcal, gồm 3,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

50 g Potato patty, low-fat milk có bao nhiêu calo?

50 g Potato patty, low-fat milk có 76 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g Potato patty, low-fat milk có bao nhiêu calo?

150 g Potato patty, low-fat milk có 228 kcal, gồm 5,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

200 g Potato patty, low-fat milk có bao nhiêu calo?

200 g Potato patty, low-fat milk có 304 kcal, gồm 7,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Potato patty, low-fat milk có bao nhiêu calo?

250 g Potato patty, low-fat milk có 380 kcal, gồm 9,1 g đạm, 48 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32920 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ