Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Potato patty, whole milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
154
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb19 g
Chất béo6,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 154 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 1,8 g —
- Natri 254 mg 11%
- Cholesterol 29,3 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40,6 µg 5%
- Vitamin C 5,8 mg 6%
- Vitamin D 0,53 µg 3%
- Vitamin E 1,1 mg 8%
- Vitamin K 6,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 0,57 mg 4%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 19,9 µg 5%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 26,2 mg 2%
- Sắt 0,75 mg 4%
- Magiê 24,3 mg 6%
- Phốt pho 72 mg 6%
- Kali 451 mg 10%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 3,9 µg 7%
- Iốt 21 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 154 | 3,6 g | 19 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 1,8 g | 9,6 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 231 | 5,4 g | 29 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 308 | 7,2 g | 38 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 385 | 9,1 g | 48 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Potato patty, whole milk
100 g Potato patty, whole milk có bao nhiêu calo?
100 g Potato patty, whole milk có 154 kcal, gồm 3,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g Potato patty, whole milk có bao nhiêu calo?
50 g Potato patty, whole milk có 77 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Potato patty, whole milk có bao nhiêu calo?
150 g Potato patty, whole milk có 231 kcal, gồm 5,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
200 g Potato patty, whole milk có bao nhiêu calo?
200 g Potato patty, whole milk có 308 kcal, gồm 7,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Potato patty, whole milk có bao nhiêu calo?
250 g Potato patty, whole milk có 385 kcal, gồm 9,1 g đạm, 48 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32921 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ