Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 176 mg 8%
  • Cholesterol 3,3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13,2 µg 1%
  • Vitamin C 5,2 mg 6%
  • Vitamin D 0,29 µg 1%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Vitamin K 3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,49 mg 3%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 13,5 µg 3%
  • Vitamin B12 0,07 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 29,5 mg 2%
  • Sắt 0,54 mg 3%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 53,3 mg 4%
  • Kali 296 mg 6%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,17 mg 8%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 13,9 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g892,1 g13 g2,8 g
50 g50 g451 g6,5 g1,4 g
150 g150 g1343,1 g20 g4,2 g
200 g200 g1784,1 g26 g5,6 g
250 g250 g2235,2 g33 g7 g

Câu hỏi về Mashed potatoes, whole milk

100 g Mashed potatoes, whole milk có bao nhiêu calo?

100 g Mashed potatoes, whole milk có 89 kcal, gồm 2,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Mashed potatoes, whole milk có bao nhiêu calo?

50 g Mashed potatoes, whole milk có 45 kcal, gồm 1 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Mashed potatoes, whole milk có bao nhiêu calo?

150 g Mashed potatoes, whole milk có 134 kcal, gồm 3,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Mashed potatoes, whole milk có bao nhiêu calo?

200 g Mashed potatoes, whole milk có 178 kcal, gồm 4,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Mashed potatoes, whole milk có bao nhiêu calo?

250 g Mashed potatoes, whole milk có 223 kcal, gồm 5,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30368 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ