Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 130 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Folate (B9) 4,6 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 23,5 mg 2%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 16,2 mg 4%
  • Kali 189 mg 4%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7811 g3,2 g2 g
50 g50 g395,5 g1,6 g1 g
150 g150 g11616 g4,8 g3 g
200 g200 g15522 g6,4 g4 g
250 g250 g19427 g8 g5,1 g

Câu hỏi về Thểt luộc vồi rau

100 g Thểt luộc vồi rau có bao nhiêu calo?

100 g Thểt luộc vồi rau có 78 kcal, gồm 11 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Thểt luộc vồi rau có bao nhiêu calo?

50 g Thểt luộc vồi rau có 39 kcal, gồm 5,5 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Thểt luộc vồi rau có bao nhiêu calo?

150 g Thểt luộc vồi rau có 116 kcal, gồm 16 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Thểt luộc vồi rau có bao nhiêu calo?

200 g Thểt luộc vồi rau có 155 kcal, gồm 22 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Thểt luộc vồi rau có bao nhiêu calo?

250 g Thểt luộc vồi rau có 194 kcal, gồm 27 g đạm, 8 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ