Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bobotie
Calo và thông tin dinh dưỡng
không có cơm
129
calokcal mỗi 100 g
Đạm7 g
Carb5,5 g
Chất béo8,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 7 g 14%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 3,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 7 g | 5,5 g | 8,5 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 3,5 g | 2,8 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 11 g | 8,3 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 14 g | 11 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 18 g | 14 g | 21 g |
Câu hỏi về Bobotie
100 g Bobotie có bao nhiêu calo?
100 g Bobotie có 129 kcal, gồm 7 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
50 g Bobotie có bao nhiêu calo?
50 g Bobotie có 65 kcal, gồm 3,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Bobotie có bao nhiêu calo?
150 g Bobotie có 194 kcal, gồm 11 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Bobotie có bao nhiêu calo?
200 g Bobotie có 258 kcal, gồm 14 g đạm, 11 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Bobotie có bao nhiêu calo?
250 g Bobotie có 323 kcal, gồm 18 g đạm, 14 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5325 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ