Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Taquito gà và phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, hâm nóng trong lò nướng
284
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,2 g
Carb31 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 284 kcal —
- Chất đạm 9,2 g 18%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 1,3 g —
- Natri 453 mg 20%
- Cholesterol 13 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 30 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 1,1 mg 8%
- Vitamin K 16,9 µg 14%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 68 µg 17%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
- Choline 15,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 104 mg 8%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 132 mg 11%
- Kali 155 mg 3%
- Kẽm 0,71 mg 6%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,39 mg 17%
- Selen 16,7 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 284 | 9,2 g | 31 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 4,6 g | 15 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 426 | 14 g | 46 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 568 | 18 g | 62 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 710 | 23 g | 77 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Taquito gà và phô mai
100 g Taquito gà và phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Taquito gà và phô mai có 284 kcal, gồm 9,2 g đạm, 31 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Taquito gà và phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Taquito gà và phô mai có 142 kcal, gồm 4,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Taquito gà và phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Taquito gà và phô mai có 426 kcal, gồm 14 g đạm, 46 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Taquito gà và phô mai có bao nhiêu calo?
200 g Taquito gà và phô mai có 568 kcal, gồm 18 g đạm, 62 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Taquito gà và phô mai có bao nhiêu calo?
250 g Taquito gà và phô mai có 710 kcal, gồm 23 g đạm, 77 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7269 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ