Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp cà chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, hỗn hợp, pha với nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 6,8 g 2%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 3,9 g —
- Natri 356 mg 15%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0,8 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
- Niacin (B3) 0,93 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
- Choline 7,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 29 mg 2%
- Sắt 0,18 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 111 mg 2%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 0,9 g | 6,8 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 265 g | 101 | 2,5 g | 18 g | 1,6 g |
| 2 khẩu phần | 530 g | 201 | 4,9 g | 36 g | 3,2 g |
| ½ khẩu phần | 132,5 g | 50 | 1,2 g | 9 g | 0,8 g |
| 3 khẩu phần | 795 g | 302 | 7,4 g | 54 g | 4,8 g |
| 4 khẩu phần | 1060 g | 403 | 9,9 g | 72 g | 6,5 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,5 g | 3,4 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 1,4 g | 10 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 1,9 g | 14 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 2,3 g | 17 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp cà chua cơmđóng hộp, cô đặc93 kcal / 100 g
- Súp cà chua rau củsấy khô, thêm nước22 kcal / 100 g
- Súp cà chua nuiđược chế biến từ hỗn hợp bột48 kcal / 100 g
- Súp cà chua mì sợisẵn sàng dùng ngay36 kcal / 100 g
- Súp cà chua với mì24 kcal / 100 g
- Súp rau củ cà chuasấy khô325 kcal / 100 g
- Súp bisque cà chuađóng hộp, cô đặc96 kcal / 100 g
- Sốt cà chuađóng hộp24 kcal / 100 g
- Cà chuađỏ, chín, đã nấu18 kcal / 100 g
- Bột cà chua302 kcal / 100 g
Câu hỏi về Súp cà chua
100 g Súp cà chua có bao nhiêu calo?
100 g Súp cà chua có 38 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (265 g) Súp cà chua có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (265 g) Súp cà chua có 101 kcal, gồm 2,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
2 khẩu phần (530 g) Súp cà chua có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (530 g) Súp cà chua có 201 kcal, gồm 4,9 g đạm, 36 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
½ khẩu phần (132,5 g) Súp cà chua có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (132,5 g) Súp cà chua có 50 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
3 khẩu phần (795 g) Súp cà chua có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (795 g) Súp cà chua có 302 kcal, gồm 7,4 g đạm, 54 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1060 g) Súp cà chua có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1060 g) Súp cà chua có 403 kcal, gồm 9,9 g đạm, 72 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
50 g Súp cà chua có bao nhiêu calo?
50 g Súp cà chua có 19 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Súp cà chua có bao nhiêu calo?
150 g Súp cà chua có 57 kcal, gồm 1,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174569 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ