Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 185 kcal —
  • Chất đạm 26 g 52%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 9 g 12%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 73 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 6,6 mg 42%
  • Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 1,4 µg 57%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 1,3 mg 7%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 166 mg 13%
  • Kali 271 mg 6%
  • Kẽm 3,4 mg 31%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 9,4 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18526 g0 g9 g
50 g50 g9313 g0 g4,5 g
150 g150 g27839 g0 g14 g
200 g200 g37052 g0 g18 g
250 g250 g46365 g0 g23 g

Câu hỏi về Sườn cừu

100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

100 g Sườn cừu có 185 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.

50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

50 g Sườn cừu có 93 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

150 g Sườn cừu có 278 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

200 g Sườn cừu có 370 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?

250 g Sườn cừu có 463 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 21512 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ