Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 8,3 g 11%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 2,7 g | 13 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 1,4 g | 6,5 g | 4,2 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 4,1 g | 19 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 5,4 g | 26 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 6,8 g | 32 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua nguyên chất10% chất béo109 kcal / 100 g
- Sữa chua vị va-niít béo85 kcal / 100 g
- Sữa chua Hy Lạp vị vaniHy Lạp, không béo78 kcal / 100 g
- Sữa chua có hương vịcó thêm trái cây, nhiều chất béo (>5%)115 kcal / 100 g
- Sữa chua ít béotối thiểu 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo62 kcal / 100 g
- Quark với chế phẩm vanidưới 10% chất béo trong chất khô, có chế phẩm vani, đã làm ngọt104 kcal / 100 g
- Chế phẩm quark vanitối thiểu 20% chất béo trong chất khô, với chế phẩm vani, có đường114 kcal / 100 g
- Sữa chua Hy Lạpbéo nguyên kem122 kcal / 100 g
- Sữa chua với chế phẩm vanitối thiểu 3,5% chất béo, có đường94 kcal / 100 g
- Sữa chua hương vanikiểu béo/địa trung hải, 6-9% chất béo, hương vị vani131 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua
100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua có 140 kcal, gồm 2,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua có 70 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua có 210 kcal, gồm 4,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua có 280 kcal, gồm 5,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua có 350 kcal, gồm 6,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M2N1400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ