Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất xơ 1,4 g 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,5 g3,6 g2,5 g
50 g50 g210,2 g1,8 g1,3 g
150 g150 g630,7 g5,4 g3,8 g
200 g200 g841 g7,2 g5,1 g
250 g250 g1051,2 g9 g6,4 g

Câu hỏi về Su su

100 g Su su có bao nhiêu calo?

100 g Su su có 42 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Su su có bao nhiêu calo?

50 g Su su có 21 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Su su có bao nhiêu calo?

150 g Su su có 63 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Su su có bao nhiêu calo?

200 g Su su có 84 kcal, gồm 1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

250 g Su su có bao nhiêu calo?

250 g Su su có 105 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0229B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ